Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 42:11 | 51 |
2
|
21 | 11 | 35:19 | 36 |
3
|
21 | 8 | 39:30 | 31 |
4
|
21 | 9 | 25:29 | 31 |
5
|
21 | 7 | 25:29 | 27 |
6
|
21 | 6 | 21:25 | 25 |
7
|
21 | 6 | 21:26 | 25 |
8
|
21 | 6 | 19:26 | 24 |
9
|
21 | 4 | 19:37 | 19 |
10
|
21 | 3 | 19:33 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.