Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 54:22 | 60 |
2
|
26 | 11 | 49:37 | 40 |
3
|
26 | 12 | 42:31 | 40 |
4
|
26 | 10 | 34:32 | 37 |
5
|
26 | 9 | 33:30 | 35 |
6
|
26 | 9 | 31:35 | 34 |
7
|
26 | 10 | 27:37 | 34 |
8
|
26 | 7 | 26:37 | 29 |
9
|
26 | 7 | 24:32 | 28 |
10
|
26 | 5 | 21:48 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.