Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 18:8 | 16 |
2
|
6 | 5 | 11:4 | 16 |
3
|
6 | 4 | 14:3 | 14 |
4
|
6 | 4 | 6:3 | 13 |
5
|
6 | 3 | 11:5 | 12 |
6
|
6 | 3 | 9:5 | 11 |
7
|
6 | 3 | 9:6 | 11 |
8
|
6 | 3 | 10:6 | 10 |
9
|
6 | 3 | 9:7 | 10 |
10
|
6 | 2 | 10:10 | 8 |
11
|
5 | 2 | 5:7 | 6 |
12
|
6 | 2 | 6:12 | 6 |
13
|
6 | 1 | 5:7 | 5 |
14
|
5 | 1 | 8:11 | 4 |
15
|
5 | 1 | 5:8 | 4 |
16
|
6 | 1 | 9:15 | 4 |
17
|
6 | 1 | 5:11 | 4 |
18
|
6 | 1 | 4:10 | 4 |
19
|
6 | 1 | 7:14 | 4 |
20
|
5 | 0 | 4:13 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Serie B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.