Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 18:6 | 25 |
2
|
11 | 6 | 25:17 | 21 |
3
|
11 | 6 | 20:20 | 20 |
4
|
11 | 5 | 18:16 | 18 |
5
|
11 | 5 | 22:21 | 17 |
6
|
10 | 4 | 15:11 | 16 |
7
|
11 | 4 | 19:19 | 15 |
8
|
11 | 4 | 24:20 | 14 |
9
|
10 | 3 | 15:15 | 13 |
10
|
11 | 3 | 15:17 | 13 |
11
|
11 | 3 | 17:21 | 13 |
12
|
11 | 2 | 17:20 | 8 |
13
|
11 | 1 | 12:22 | 8 |
14
|
11 | 1 | 8:20 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Västra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.