Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 42:19 | 54 |
2
|
23 | 12 | 44:25 | 43 |
3
|
24 | 12 | 48:39 | 41 |
4
|
23 | 11 | 39:37 | 39 |
5
|
24 | 11 | 46:40 | 37 |
6
|
23 | 10 | 44:38 | 36 |
7
|
23 | 9 | 36:31 | 34 |
8
|
24 | 10 | 44:44 | 34 |
9
|
24 | 8 | 33:37 | 30 |
10
|
24 | 7 | 39:42 | 28 |
11
|
24 | 7 | 35:45 | 27 |
12
|
23 | 7 | 28:38 | 26 |
13
|
24 | 5 | 38:46 | 20 |
14
|
23 | 2 | 21:56 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Västra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.