Main Trận Thắng H.Số Điểm
5 Aris 32 11 34:32 31
6 Levadiakos 32 15 63:47 31
7 OFI Crete 32 12 43:55 23
8 Volos 32 9 33:55 17
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Aris: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu) Aris: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Levadiakos: -21 điểm (Theo quy định của giải đấu) Levadiakos: -21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • OFI Crete: -16 điểm (Theo quy định của giải đấu) OFI Crete: -16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
  • Volos: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu) Volos: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 AEK Athens 32 21 57:20 72
2 Olympiacos Piraeus 32 19 51:17 66
3 PAOK 32 18 59:25 64
4 Panathinaikos 32 14 47:33 52
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
Main Trận Thắng H.Số Điểm
9 Atromitos 35 11 43:42 43
10 Kifisia 35 8 37:49 38
11 Panetolikos 35 9 34:49 36
12 Asteras Tripolis 35 7 34:48 33
13 AEL Larissa 35 5 32:53 30
14 Panserraikos 35 7 25:67 29
  • Rớt hạng - Super League 2