Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 22:9 | 25 |
2
|
12 | 7 | 24:19 | 24 |
3
|
12 | 7 | 26:15 | 22 |
4
|
12 | 7 | 26:24 | 22 |
5
|
12 | 6 | 27:19 | 21 |
6
|
11 | 6 | 27:15 | 20 |
7
|
10 | 6 | 21:14 | 19 |
8
|
12 | 6 | 24:22 | 19 |
9
|
12 | 4 | 13:14 | 13 |
10
|
11 | 3 | 18:29 | 11 |
11
|
12 | 3 | 15:32 | 11 |
12
|
11 | 2 | 10:19 | 8 |
13
|
11 | 2 | 13:23 | 7 |
14
|
11 | 2 | 12:24 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.