Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 17:10 | 21 |
2
|
10 | 6 | 16:9 | 21 |
3
|
10 | 6 | 24:14 | 20 |
4
|
10 | 6 | 19:11 | 18 |
5
|
10 | 4 | 15:9 | 16 |
6
|
10 | 4 | 16:15 | 16 |
7
|
10 | 4 | 19:14 | 15 |
8
|
10 | 3 | 8:15 | 13 |
9
|
10 | 4 | 14:25 | 12 |
10
|
10 | 3 | 12:14 | 11 |
11
|
10 | 3 | 17:20 | 11 |
12
|
10 | 3 | 17:19 | 9 |
13
|
10 | 2 | 11:19 | 8 |
14
|
10 | 1 | 10:21 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.