Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 76:39 | 52 |
2
|
22 | 14 | 58:30 | 47 |
3
|
23 | 12 | 39:29 | 43 |
4
|
23 | 12 | 62:42 | 41 |
5
|
23 | 13 | 64:45 | 41 |
6
|
22 | 10 | 54:42 | 36 |
7
|
23 | 10 | 45:51 | 36 |
8
|
23 | 9 | 43:51 | 31 |
9
|
23 | 9 | 61:49 | 30 |
10
|
23 | 5 | 44:60 | 24 |
11
|
23 | 6 | 37:46 | 23 |
12
|
23 | 4 | 39:57 | 19 |
13
|
23 | 5 | 38:67 | 18 |
14
|
23 | 1 | 19:71 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.