Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 14 | 60:28 | 48 |
2
|
22 | 13 | 54:33 | 43 |
3
|
23 | 12 | 45:37 | 39 |
4
|
23 | 12 | 51:31 | 38 |
5
|
23 | 10 | 42:37 | 36 |
6
|
23 | 10 | 57:34 | 35 |
7
|
23 | 10 | 44:42 | 33 |
8
|
23 | 10 | 39:38 | 32 |
9
|
22 | 9 | 47:49 | 30 |
10
|
23 | 8 | 40:50 | 29 |
11
|
23 | 7 | 45:58 | 26 |
12
|
23 | 6 | 42:67 | 23 |
13
|
22 | 6 | 40:63 | 22 |
14
|
22 | 4 | 27:66 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.