Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
12 | 7 | 23:11 | 41 |
10
|
12 | 5 | 20:17 | 38 |
11
|
12 | 6 | 16:9 | 36 |
12
|
12 | 6 | 25:15 | 36 |
13
|
12 | 4 | 15:14 | 33 |
14
|
12 | 4 | 14:15 | 27 |
15
|
12 | 3 | 16:26 | 22 |
16
|
12 | 0 | 10:32 | 8 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.