Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 14:3 | 62 |
2
|
7 | 4 | 12:7 | 40 |
3
|
7 | 4 | 14:5 | 38 |
4
|
7 | 2 | 8:12 | 36 |
5
|
7 | 2 | 6:11 | 34 |
6
|
7 | 2 | 8:10 | 34 |
7
|
7 | 1 | 7:16 | 27 |
8
|
7 | 1 | 4:9 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Cyprus League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
7 | 4 | 13:7 | 31 |
10
|
7 | 3 | 15:13 | 31 |
11
|
7 | 4 | 17:5 | 30 |
12
|
7 | 3 | 7:4 | 26 |
13
|
7 | 2 | 7:9 | 25 |
14
|
7 | 2 | 11:14 | 18 |
15
|
7 | 1 | 6:12 | 17 |
16
|
7 | 0 | 6:18 | 7 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.