Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 35:15 | 35 |
2
|
15 | 10 | 32:9 | 33 |
3
|
14 | 9 | 29:14 | 29 |
4
|
16 | 9 | 32:21 | 29 |
5
|
15 | 9 | 29:18 | 28 |
6
|
15 | 9 | 37:28 | 28 |
7
|
16 | 8 | 28:26 | 27 |
8
|
15 | 8 | 27:22 | 26 |
9
|
16 | 7 | 23:18 | 23 |
10
|
15 | 6 | 27:24 | 23 |
11
|
13 | 7 | 28:16 | 22 |
12
|
17 | 6 | 20:29 | 21 |
13
|
16 | 6 | 22:42 | 19 |
14
|
15 | 4 | 27:32 | 18 |
15
|
16 | 4 | 17:28 | 17 |
16
|
16 | 4 | 23:28 | 15 |
17
|
16 | 4 | 15:30 | 15 |
18
|
15 | 3 | 18:20 | 14 |
19
|
15 | 3 | 30:33 | 14 |
20
|
16 | 4 | 11:34 | 13 |
21
|
15 | 2 | 20:26 | 12 |
22
|
15 | 2 | 18:35 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National League North
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Premier Division (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Premier Division (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.