Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 19 | 50:21 | 62 |
2
|
30 | 14 | 43:32 | 52 |
3
|
30 | 14 | 40:24 | 50 |
4
|
30 | 14 | 42:30 | 48 |
5
|
30 | 12 | 29:29 | 45 |
6
|
30 | 12 | 30:28 | 43 |
7
|
30 | 11 | 28:28 | 42 |
8
|
30 | 12 | 33:46 | 39 |
9
|
30 | 10 | 31:32 | 38 |
10
|
30 | 9 | 24:25 | 38 |
11
|
30 | 9 | 23:23 | 37 |
12
|
30 | 10 | 16:27 | 36 |
13
|
30 | 8 | 20:30 | 34 |
14
|
30 | 8 | 20:32 | 33 |
15
|
30 | 8 | 27:40 | 32 |
16
|
30 | 6 | 24:33 | 27 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.