Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 7 | 27:16 | 24 |
2
|
12 | 7 | 22:15 | 24 |
3
|
13 | 6 | 19:11 | 23 |
4
|
13 | 6 | 19:14 | 23 |
5
|
12 | 7 | 22:15 | 21 |
6
|
13 | 5 | 23:21 | 20 |
7
|
13 | 5 | 24:18 | 18 |
8
|
13 | 5 | 18:18 | 18 |
9
|
13 | 3 | 11:20 | 15 |
10
|
13 | 5 | 20:33 | 15 |
11
|
12 | 3 | 19:22 | 13 |
12
|
12 | 4 | 20:22 | 12 |
13
|
12 | 3 | 12:20 | 11 |
14
|
12 | 2 | 12:23 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.