Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 24:3 | 31 |
2
|
13 | 9 | 27:13 | 30 |
3
|
13 | 8 | 31:14 | 28 |
4
|
13 | 9 | 28:18 | 28 |
5
|
13 | 6 | 22:20 | 21 |
6
|
13 | 5 | 22:19 | 18 |
7
|
13 | 5 | 21:19 | 18 |
8
|
13 | 5 | 18:20 | 18 |
9
|
13 | 5 | 15:17 | 18 |
10
|
13 | 3 | 19:25 | 13 |
11
|
13 | 2 | 11:20 | 11 |
12
|
13 | 2 | 16:25 | 10 |
13
|
13 | 1 | 13:35 | 6 |
14
|
13 | 0 | 11:30 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.