Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 72:39 | 52 |
2
|
23 | 15 | 68:35 | 50 |
3
|
23 | 14 | 60:31 | 48 |
4
|
23 | 14 | 57:29 | 45 |
5
|
23 | 10 | 47:36 | 36 |
6
|
23 | 11 | 32:31 | 35 |
7
|
23 | 10 | 38:45 | 34 |
8
|
23 | 8 | 36:44 | 29 |
9
|
23 | 8 | 56:58 | 28 |
10
|
23 | 8 | 39:48 | 28 |
11
|
23 | 7 | 38:52 | 25 |
12
|
23 | 7 | 35:52 | 25 |
13
|
23 | 7 | 32:42 | 24 |
14
|
23 | 6 | 38:53 | 23 |
15
|
23 | 5 | 34:52 | 19 |
16
|
23 | 6 | 26:61 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)