Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 21:10 | 23 |
2
|
9 | 6 | 18:6 | 21 |
3
|
9 | 6 | 28:10 | 20 |
4
|
9 | 5 | 20:7 | 17 |
5
|
9 | 5 | 22:10 | 17 |
6
|
9 | 4 | 9:10 | 14 |
7
|
9 | 3 | 16:12 | 11 |
8
|
9 | 2 | 12:13 | 10 |
9
|
9 | 2 | 18:22 | 7 |
10
|
9 | 2 | 12:35 | 6 |
11
|
9 | 1 | 9:28 | 3 |
12
|
9 | 1 | 4:26 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.