Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 21:2 | 19 |
2
|
7 | 5 | 17:7 | 16 |
3
|
7 | 4 | 9:3 | 14 |
4
|
6 | 4 | 10:7 | 13 |
5
|
6 | 3 | 14:2 | 11 |
6
|
7 | 2 | 10:7 | 8 |
7
|
7 | 2 | 10:13 | 7 |
8
|
7 | 2 | 10:15 | 7 |
9
|
6 | 1 | 7:14 | 4 |
10
|
6 | 1 | 4:13 | 4 |
11
|
6 | 1 | 5:15 | 4 |
12
|
6 | 0 | 2:21 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.