Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 26:6 | 43 |
2
|
19 | 10 | 24:11 | 36 |
3
|
18 | 10 | 21:12 | 34 |
4
|
18 | 9 | 22:9 | 33 |
5
|
19 | 9 | 14:10 | 33 |
6
|
18 | 8 | 22:16 | 29 |
7
|
18 | 6 | 20:18 | 23 |
8
|
19 | 3 | 9:12 | 21 |
9
|
18 | 5 | 12:19 | 20 |
10
|
19 | 5 | 14:26 | 20 |
11
|
19 | 4 | 12:19 | 19 |
12
|
18 | 3 | 10:18 | 14 |
13
|
19 | 3 | 12:23 | 13 |
14
|
19 | 3 | 7:26 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.