Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 15:9 | 24 |
2
|
12 | 7 | 23:8 | 23 |
3
|
12 | 6 | 21:17 | 21 |
4
|
12 | 5 | 16:11 | 18 |
5
|
12 | 5 | 17:20 | 16 |
6
|
12 | 3 | 13:23 | 13 |
7
|
12 | 3 | 17:17 | 12 |
8
|
12 | 1 | 12:29 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Elite Two (Nhóm Championship)
- Elite Two (Nhóm Rớt hạng)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 12:10 | 23 |
2
|
12 | 6 | 13:7 | 21 |
3
|
11 | 6 | 12:7 | 20 |
4
|
11 | 5 | 11:9 | 17 |
5
|
12 | 5 | 11:12 | 17 |
6
|
10 | 3 | 9:10 | 11 |
7
|
11 | 3 | 8:13 | 10 |
8
|
11 | 2 | 5:13 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Elite Two (Nhóm Championship)
- Elite Two (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.