Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 22 | 68:19 | 68 |
2
|
29 | 21 | 65:17 | 68 |
3
|
29 | 20 | 63:17 | 66 |
4
|
29 | 20 | 71:16 | 65 |
5
|
29 | 17 | 54:20 | 55 |
6
|
29 | 16 | 50:24 | 53 |
7
|
29 | 15 | 44:28 | 50 |
8
|
29 | 14 | 51:23 | 49 |
9
|
29 | 11 | 45:26 | 42 |
10
|
29 | 12 | 49:42 | 39 |
11
|
29 | 9 | 45:49 | 36 |
12
|
29 | 6 | 37:90 | 22 |
13
|
29 | 5 | 29:73 | 15 |
14
|
29 | 4 | 30:77 | 15 |
15
|
29 | 3 | 19:110 | 11 |
16
|
29 | 2 | 15:104 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- 2. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.