Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 20 | 50:13 | 62 |
2
|
24 | 18 | 42:14 | 57 |
3
|
25 | 14 | 43:24 | 46 |
4
|
23 | 12 | 39:15 | 44 |
5
|
24 | 13 | 45:34 | 44 |
6
|
24 | 13 | 45:28 | 44 |
7
|
25 | 13 | 44:33 | 43 |
8
|
24 | 10 | 44:39 | 34 |
9
|
25 | 8 | 31:34 | 32 |
10
|
24 | 8 | 29:37 | 28 |
11
|
25 | 7 | 28:44 | 26 |
12
|
25 | 7 | 33:46 | 24 |
13
|
23 | 7 | 24:43 | 24 |
14
|
25 | 4 | 16:40 | 15 |
15
|
24 | 2 | 20:46 | 15 |
16
|
24 | 1 | 23:66 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.