Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 15:6 | 16 |
2
|
6 | 4 | 12:10 | 13 |
3
|
6 | 4 | 12:5 | 12 |
4
|
6 | 3 | 12:8 | 12 |
5
|
6 | 3 | 14:9 | 10 |
6
|
5 | 3 | 10:5 | 10 |
7
|
6 | 2 | 12:10 | 8 |
8
|
6 | 2 | 7:7 | 8 |
9
|
5 | 2 | 6:7 | 8 |
10
|
6 | 2 | 6:7 | 8 |
11
|
5 | 2 | 9:5 | 7 |
12
|
6 | 1 | 5:9 | 5 |
13
|
5 | 1 | 4:7 | 4 |
14
|
5 | 1 | 6:10 | 4 |
15
|
6 | 1 | 4:10 | 4 |
16
|
6 | 1 | 6:15 | 3 |
17
|
5 | 0 | 5:15 | -1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Iskenderunspor: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)