Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 46:18 | 47 |
2
|
18 | 12 | 55:18 | 39 |
3
|
17 | 11 | 30:11 | 38 |
4
|
17 | 11 | 47:17 | 35 |
5
|
18 | 9 | 37:18 | 30 |
6
|
18 | 6 | 24:26 | 23 |
7
|
18 | 6 | 34:38 | 20 |
8
|
18 | 6 | 27:47 | 18 |
9
|
17 | 5 | 17:30 | 17 |
10
|
16 | 4 | 24:34 | 15 |
11
|
17 | 3 | 11:44 | 10 |
12
|
18 | 3 | 18:69 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.