Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 34:3 | 28 |
2
|
10 | 6 | 14:7 | 20 |
3
|
10 | 6 | 25:12 | 19 |
4
|
9 | 6 | 16:11 | 19 |
5
|
9 | 4 | 16:6 | 15 |
6
|
10 | 4 | 16:10 | 14 |
7
|
9 | 4 | 17:16 | 13 |
8
|
9 | 3 | 14:17 | 10 |
9
|
10 | 3 | 12:26 | 10 |
10
|
9 | 1 | 7:18 | 5 |
11
|
9 | 1 | 8:22 | 4 |
12
|
8 | 0 | 3:34 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.