Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 63:27 | 56 |
2
|
25 | 16 | 61:38 | 50 |
3
|
25 | 15 | 55:32 | 48 |
4
|
23 | 14 | 44:38 | 43 |
5
|
26 | 11 | 36:31 | 41 |
6
|
26 | 10 | 50:41 | 39 |
7
|
25 | 10 | 55:50 | 38 |
8
|
24 | 11 | 37:32 | 38 |
9
|
24 | 8 | 34:38 | 34 |
10
|
25 | 10 | 46:43 | 33 |
11
|
26 | 9 | 46:49 | 32 |
12
|
24 | 8 | 39:44 | 29 |
13
|
26 | 8 | 47:58 | 29 |
14
|
24 | 5 | 43:53 | 22 |
15
|
25 | 3 | 34:78 | 13 |
16
|
26 | 2 | 25:63 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga North
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.