Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 34:18 | 29 |
2
|
13 | 8 | 24:15 | 28 |
3
|
13 | 8 | 25:15 | 27 |
4
|
14 | 7 | 33:27 | 25 |
5
|
14 | 6 | 17:22 | 20 |
6
|
14 | 6 | 28:25 | 19 |
7
|
14 | 4 | 28:26 | 18 |
8
|
14 | 5 | 25:23 | 18 |
9
|
14 | 4 | 24:27 | 16 |
10
|
14 | 3 | 25:30 | 12 |
11
|
14 | 3 | 26:35 | 12 |
12
|
14 | 2 | 16:42 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Western Australia (Play Offs)
- NPL Western Australia (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - WA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.