Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 17:7 | 14 |
2
|
6 | 4 | 18:6 | 13 |
3
|
6 | 4 | 15:7 | 12 |
4
|
6 | 3 | 11:4 | 12 |
5
|
6 | 4 | 10:7 | 12 |
6
|
6 | 3 | 10:6 | 10 |
7
|
6 | 3 | 10:9 | 10 |
8
|
6 | 2 | 13:11 | 8 |
9
|
6 | 2 | 12:14 | 8 |
10
|
6 | 1 | 7:11 | 6 |
11
|
6 | 1 | 8:14 | 4 |
12
|
6 | 0 | 4:10 | 3 |
13
|
6 | 0 | 2:18 | 2 |
14
|
6 | 0 | 3:16 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.