Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
29 | 13 | 57:42 | 25 |
6
|
29 | 8 | 26:30 | 22 |
7
|
29 | 11 | 37:48 | 20 |
8
|
29 | 9 | 31:47 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Levadiakos: -21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Aris: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- OFI Crete: -16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Volos: -15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 20 | 53:17 | 67 |
2
|
29 | 18 | 55:21 | 61 |
3
|
29 | 18 | 48:15 | 61 |
4
|
29 | 14 | 44:28 | 51 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
33 | 10 | 39:40 | 40 |
10
|
33 | 8 | 37:46 | 37 |
11
|
33 | 9 | 32:47 | 34 |
12
|
33 | 6 | 33:48 | 29 |
13
|
33 | 7 | 24:65 | 28 |
14
|
33 | 4 | 29:51 | 26 |
- Rớt hạng - Super League 2