Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Trelleborg 22 13 48:27 45
2 Hassleholms IF 22 13 43:26 42
3 Lunds 22 11 46:26 41
4 Atvidaberg 22 11 45:33 39
5 Rosengard 22 9 38:32 34
6 Tvaaker 22 9 30:32 33
7 AFC Malmo 22 8 39:33 32
8 Trollhattan 22 8 36:34 31
9 Jonkoping 22 8 26:20 30
10 Olympic 22 9 39:43 29
11 Eskilsminne 22 8 36:40 28
12 Skovde AIK 22 6 24:32 27
13 Laholms 22 6 28:38 22
14 Kristianstad 22 5 25:34 21
15 Angelholm 22 3 25:41 17
16 Utsikten 22 1 17:54 9
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
  • Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.