Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 15:7 | 22 |
2
|
9 | 5 | 17:9 | 17 |
3
|
9 | 4 | 13:4 | 16 |
4
|
9 | 4 | 9:7 | 14 |
5
|
9 | 4 | 10:10 | 13 |
6
|
9 | 3 | 13:13 | 12 |
7
|
9 | 2 | 5:9 | 9 |
8
|
9 | 2 | 6:11 | 9 |
9
|
9 | 2 | 11:21 | 7 |
10
|
9 | 1 | 6:14 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 11:4 | 16 |
2
|
8 | 4 | 8:3 | 15 |
3
|
8 | 4 | 12:9 | 14 |
4
|
8 | 3 | 7:8 | 11 |
5
|
8 | 3 | 12:13 | 10 |
6
|
8 | 3 | 6:9 | 10 |
7
|
8 | 2 | 10:10 | 9 |
8
|
8 | 0 | 7:12 | 6 |
9
|
8 | 1 | 6:11 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 9:7 | 16 |
2
|
8 | 3 | 8:5 | 12 |
3
|
8 | 3 | 8:5 | 12 |
4
|
8 | 3 | 9:8 | 12 |
5
|
8 | 3 | 10:10 | 11 |
6
|
8 | 2 | 5:6 | 10 |
7
|
8 | 2 | 10:11 | 9 |
8
|
8 | 1 | 6:6 | 7 |
9
|
8 | 1 | 3:10 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 8:0 | 19 |
2
|
8 | 3 | 6:4 | 13 |
3
|
8 | 3 | 7:4 | 12 |
4
|
8 | 2 | 5:4 | 10 |
5
|
8 | 2 | 5:5 | 10 |
6
|
8 | 2 | 5:5 | 9 |
7
|
7 | 1 | 6:7 | 7 |
8
|
8 | 1 | 8:13 | 6 |
9
|
8 | 1 | 3:11 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.