Trận đấu
Bán kết
Tonga Nữ
0
American Samoa Nữ
3
Tahiti Nữ
0
Quần đảo Cook Nữ
1
Chung kết
American Samoa Nữ
4
Quần đảo Cook Nữ
0
Bán kết
New Zealand Nữ
5
Fiji Nữ
0
Papua New Guinea Nữ
1
American Samoa Nữ
0
Chung kết
New Zealand Nữ
1
Papua New Guinea Nữ
0
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 12:5 | 14 |
2
|
6 | 2 | 12:4 | 9 |
3
|
6 | 2 | 6:6 | 8 |
4
|
6 | 0 | 2:17 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 10:5 | 10 |
2
|
5 | 3 | 9:8 | 9 |
3
|
5 | 2 | 9:8 | 8 |
4
|
5 | 0 | 5:12 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 15:2 | 12 |
2
|
5 | 4 | 10:5 | 12 |
3
|
5 | 2 | 2:6 | 6 |
4
|
5 | 0 | 2:16 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 18:1 | 16 |
2
|
6 | 4 | 11:9 | 12 |
3
|
6 | 1 | 3:9 | 4 |
4
|
6 | 1 | 3:16 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 17:5 | 14 |
2
|
6 | 3 | 18:8 | 11 |
3
|
5 | 1 | 4:12 | 4 |
4
|
5 | 0 | 4:18 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 18:5 | 16 |
2
|
6 | 4 | 11:5 | 13 |
3
|
6 | 2 | 10:9 | 6 |
4
|
6 | 0 | 4:24 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 17:4 | 15 |
2
|
6 | 5 | 15:6 | 15 |
3
|
6 | 2 | 8:17 | 6 |
4
|
6 | 0 | 4:17 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 19:1 | 11 |
2
|
5 | 3 | 15:1 | 11 |
3
|
5 | 2 | 9:15 | 6 |
4
|
5 | 0 | 1:27 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 3 | 11:3 | 11 |
2
|
6 | 3 | 23:5 | 11 |
3
|
6 | 3 | 11:6 | 11 |
4
|
6 | 0 | 3:34 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 20:3 | 15 |
2
|
6 | 5 | 16:1 | 15 |
3
|
6 | 2 | 10:11 | 6 |
4
|
6 | 0 | 1:32 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 21:2 | 16 |
2
|
5 | 3 | 8:4 | 9 |
3
|
5 | 2 | 4:14 | 6 |
4
|
6 | 0 | 2:15 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 11:4 | 12 |
2
|
4 | 2 | 6:7 | 6 |
3
|
4 | 0 | 4:10 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 5 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 8:0 | 10 |
2
|
4 | 1 | 2:1 | 5 |
3
|
4 | 0 | 0:9 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 6 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 10:1 | 9 |
2
|
4 | 2 | 5:2 | 7 |
3
|
4 | 0 | 1:13 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 6:1 | 9 |
2
|
4 | 2 | 5:2 | 7 |
3
|
4 | 2 | 6:7 | 6 |
4
|
4 | 1 | 2:1 | 5 |
5
|
4 | 1 | 4:4 | 5 |
6
|
3 | 1 | 3:3 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 19:0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 2:3 | 6 |
3
|
3 | 1 | 2:10 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1:11 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Giai đoạn 3)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 10:0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 6:1 | 6 |
3
|
3 | 1 | 2:10 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1:8 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Giai đoạn 3)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.