Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sardarapat 25 21 71:13 65
2 Syunik 25 20 71:19 61
3 Hayq 25 18 47:19 55
4 BKMA 2 23 17 61:26 54
5 Andranik 24 16 52:26 50
6 Ararat Yerevan 2 23 11 37:32 35
7 Pyunik Yerevan 2 25 8 34:39 32
8 Urartu 2 25 7 37:42 29
9 Araks Ararat 24 8 27:36 28
10 Mika 25 6 25:49 25
11 Lernayin Artsakh 25 7 20:56 23
12 Bentonit 25 5 25:42 22
13 Ararat-Armenia 2 25 5 35:48 21
14 Noah 2 24 5 32:52 21
15 Van 2 25 4 28:54 18
16 Shirak Gyumri 2 24 3 23:72 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.