Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 23:7 | 23 |
2
|
10 | 7 | 25:11 | 22 |
3
|
9 | 6 | 22:11 | 19 |
4
|
9 | 5 | 28:18 | 18 |
5
|
9 | 4 | 13:9 | 15 |
6
|
10 | 5 | 23:21 | 15 |
7
|
10 | 4 | 18:18 | 14 |
8
|
10 | 3 | 15:17 | 12 |
9
|
9 | 3 | 10:21 | 10 |
10
|
8 | 3 | 16:15 | 10 |
11
|
10 | 3 | 13:20 | 9 |
12
|
10 | 1 | 12:21 | 8 |
13
|
9 | 1 | 9:24 | 6 |
14
|
10 | 0 | 11:25 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.