Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 22:9 | 25 |
2
|
11 | 7 | 20:15 | 23 |
3
|
11 | 6 | 27:15 | 20 |
4
|
11 | 6 | 23:15 | 20 |
5
|
11 | 6 | 22:15 | 19 |
6
|
10 | 6 | 21:14 | 19 |
7
|
11 | 6 | 23:24 | 19 |
8
|
11 | 5 | 22:21 | 16 |
9
|
11 | 4 | 13:11 | 13 |
10
|
11 | 3 | 18:29 | 11 |
11
|
11 | 3 | 15:28 | 11 |
12
|
10 | 2 | 9:17 | 8 |
13
|
11 | 2 | 13:23 | 7 |
14
|
11 | 2 | 12:24 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.