Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 20 | 62:33 | 65 |
2
|
29 | 19 | 49:21 | 61 |
3
|
29 | 19 | 41:20 | 61 |
4
|
29 | 14 | 45:36 | 46 |
5
|
29 | 11 | 35:35 | 41 |
6
|
29 | 12 | 36:37 | 40 |
7
|
29 | 11 | 37:42 | 40 |
8
|
29 | 11 | 35:39 | 38 |
9
|
29 | 11 | 42:48 | 38 |
10
|
29 | 11 | 44:44 | 37 |
11
|
29 | 10 | 28:42 | 37 |
12
|
29 | 10 | 52:48 | 35 |
13
|
29 | 9 | 42:43 | 35 |
14
|
29 | 9 | 38:47 | 32 |
15
|
29 | 8 | 28:49 | 27 |
16
|
29 | 6 | 31:61 | 22 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL NSW (Play Offs: Tứ kết)
- NPL NSW (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - NSW League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.