Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 27 | 75:23 | 87 |
2
|
34 | 17 | 64:46 | 60 |
3
|
34 | 15 | 51:44 | 53 |
4
|
34 | 13 | 53:37 | 51 |
5
|
34 | 14 | 55:55 | 50 |
6
|
34 | 14 | 49:49 | 48 |
7
|
34 | 14 | 49:50 | 48 |
8
|
34 | 11 | 36:33 | 47 |
9
|
34 | 12 | 47:51 | 46 |
10
|
34 | 12 | 33:32 | 45 |
11
|
34 | 11 | 41:43 | 45 |
12
|
34 | 11 | 43:40 | 44 |
13
|
34 | 12 | 36:52 | 43 |
14
|
34 | 10 | 38:43 | 41 |
15
|
34 | 10 | 39:58 | 36 |
16
|
34 | 8 | 39:50 | 36 |
17
|
34 | 6 | 47:58 | 30 |
18
|
34 | 4 | 24:55 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group G (Play Offs)
- Serie D - Group G (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Olbia: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)