Trận đấu
Chung kết
Gent
2
Genk
1
Tứ kết
Dender
Beerschot VA
1
3
Patro Eisden
1
2
RFC Liege
0
1
Lommel SK
3
2
Bán kết
Dender
Beerschot VA
1
1
Lommel SK
3
3
Chung kết
Dender
2
0
Lommel SK
3
0
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
10 | 4 | 11:6 | 38 |
8
|
10 | 5 | 17:11 | 37 |
9
|
10 | 5 | 12:8 | 34 |
10
|
10 | 4 | 14:17 | 33 |
11
|
10 | 4 | 12:16 | 31 |
12
|
10 | 1 | 9:17 | 23 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Jupiler League (Conference League - Play Offs)
- Genk: +21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- St. Liege: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Charleroi: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Westerlo: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Antwerp: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Leuven: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 32:9 | 57 |
2
|
10 | 6 | 16:10 | 53 |
3
|
10 | 4 | 14:11 | 43 |
4
|
10 | 3 | 16:23 | 33 |
5
|
10 | 0 | 4:14 | 29 |
6
|
10 | 1 | 9:24 | 29 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Jupiler League (Conference League - Play Offs)
- Club Brugge KV: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Royale Union SG: +33 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- St. Truiden: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Anderlecht: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Gent: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- KV Mechelen: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
13
|
6 | 5 | 15:6 | 48 |
14
|
6 | 3 | 14:11 | 41 |
15
|
6 | 1 | 5:13 | 34 |
16
|
6 | 2 | 7:11 | 25 |
- Jupiler League (Tranh trụ hạng)
- Waregem: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Cercle Brugge KSV: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- RAAL La Louviere: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Dender: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu)