Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 31:5 | 25 |
2
|
9 | 8 | 21:2 | 25 |
3
|
10 | 5 | 19:14 | 17 |
4
|
10 | 5 | 13:19 | 15 |
5
|
10 | 3 | 9:13 | 13 |
6
|
10 | 3 | 11:27 | 10 |
7
|
10 | 1 | 8:11 | 9 |
8
|
10 | 2 | 9:13 | 9 |
9
|
10 | 2 | 7:17 | 7 |
10
|
10 | 1 | 9:16 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.