Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 20 | 54:20 | 70 |
2
|
34 | 18 | 47:30 | 62 |
3
|
34 | 18 | 51:35 | 62 |
4
|
34 | 17 | 36:32 | 58 |
5
|
34 | 14 | 40:27 | 55 |
6
|
34 | 16 | 50:40 | 55 |
7
|
34 | 13 | 45:46 | 49 |
8
|
34 | 13 | 35:28 | 48 |
9
|
34 | 12 | 45:40 | 48 |
10
|
34 | 10 | 27:26 | 43 |
11
|
34 | 11 | 39:38 | 43 |
12
|
34 | 11 | 34:39 | 43 |
13
|
34 | 9 | 51:49 | 41 |
14
|
34 | 11 | 42:50 | 41 |
15
|
34 | 10 | 31:39 | 38 |
16
|
34 | 9 | 26:38 | 34 |
17
|
34 | 7 | 21:43 | 30 |
18
|
34 | 3 | 20:74 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group H (Play Offs)
- Serie D - Group H (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.