Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 59:22 | 58 |
2
|
26 | 16 | 45:25 | 56 |
3
|
25 | 14 | 44:25 | 49 |
4
|
26 | 12 | 38:33 | 42 |
5
|
25 | 12 | 36:32 | 42 |
6
|
25 | 11 | 37:23 | 41 |
7
|
25 | 11 | 40:31 | 40 |
8
|
26 | 10 | 25:31 | 35 |
9
|
25 | 8 | 36:39 | 31 |
10
|
25 | 9 | 30:33 | 31 |
11
|
26 | 8 | 43:50 | 30 |
12
|
25 | 7 | 19:28 | 29 |
13
|
25 | 8 | 26:41 | 26 |
14
|
26 | 5 | 25:36 | 24 |
15
|
26 | 5 | 21:37 | 23 |
16
|
25 | 1 | 12:50 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Super League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Pro Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.