Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 16:5 | 16 |
2
|
6 | 5 | 19:3 | 15 |
3
|
6 | 5 | 11:5 | 15 |
4
|
6 | 5 | 11:7 | 15 |
5
|
6 | 4 | 12:5 | 12 |
6
|
6 | 4 | 13:8 | 12 |
7
|
6 | 3 | 9:7 | 10 |
8
|
6 | 2 | 9:11 | 7 |
9
|
6 | 2 | 11:14 | 6 |
10
|
6 | 2 | 6:13 | 6 |
11
|
6 | 2 | 3:13 | 6 |
12
|
6 | 1 | 5:12 | 3 |
13
|
6 | 0 | 7:17 | 1 |
14
|
6 | 0 | 3:15 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.