Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 12:1 | 12 |
2
|
4 | 4 | 14:4 | 12 |
3
|
4 | 4 | 12:2 | 12 |
4
|
4 | 3 | 8:4 | 9 |
5
|
4 | 3 | 9:6 | 9 |
6
|
4 | 3 | 6:5 | 9 |
7
|
4 | 2 | 6:6 | 6 |
8
|
4 | 2 | 5:5 | 6 |
9
|
4 | 2 | 6:7 | 6 |
10
|
4 | 1 | 7:10 | 3 |
11
|
4 | 0 | 4:11 | 0 |
12
|
4 | 0 | 3:10 | 0 |
13
|
4 | 0 | 1:10 | 0 |
14
|
4 | 0 | 1:13 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.