Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 16 | 75:30 | 54 |
2
|
24 | 16 | 50:22 | 51 |
3
|
24 | 15 | 67:29 | 49 |
4
|
24 | 14 | 54:24 | 46 |
5
|
24 | 10 | 36:20 | 39 |
6
|
24 | 11 | 42:42 | 35 |
7
|
24 | 9 | 40:39 | 34 |
8
|
24 | 9 | 31:34 | 32 |
9
|
24 | 9 | 37:45 | 30 |
10
|
24 | 8 | 31:47 | 28 |
11
|
24 | 7 | 33:37 | 27 |
12
|
24 | 7 | 38:61 | 24 |
13
|
24 | 6 | 35:69 | 19 |
14
|
24 | 1 | 21:91 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.