Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 15 | 73:30 | 51 |
2
|
23 | 16 | 49:19 | 51 |
3
|
23 | 14 | 64:28 | 46 |
4
|
23 | 13 | 51:22 | 43 |
5
|
23 | 10 | 35:19 | 38 |
6
|
23 | 11 | 40:39 | 35 |
7
|
23 | 9 | 31:32 | 32 |
8
|
23 | 8 | 35:38 | 31 |
9
|
23 | 8 | 33:42 | 27 |
10
|
23 | 8 | 30:46 | 27 |
11
|
23 | 6 | 30:36 | 24 |
12
|
23 | 7 | 35:57 | 24 |
13
|
23 | 6 | 34:66 | 19 |
14
|
23 | 1 | 20:86 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.