Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 23 | 61:23 | 77 |
2
|
36 | 23 | 63:23 | 77 |
3
|
36 | 22 | 50:30 | 73 |
4
|
36 | 17 | 49:37 | 59 |
5
|
36 | 14 | 46:43 | 53 |
6
|
36 | 11 | 37:34 | 50 |
7
|
36 | 13 | 42:45 | 50 |
8
|
36 | 11 | 31:32 | 48 |
9
|
36 | 14 | 44:40 | 48 |
10
|
35 | 11 | 36:33 | 46 |
11
|
36 | 12 | 39:51 | 43 |
12
|
36 | 10 | 41:52 | 40 |
13
|
36 | 10 | 35:48 | 40 |
14
|
36 | 8 | 38:44 | 38 |
15
|
36 | 8 | 30:36 | 38 |
16
|
35 | 6 | 31:42 | 36 |
17
|
35 | 7 | 27:35 | 34 |
18
|
36 | 6 | 37:54 | 32 |
19
|
36 | 3 | 27:62 | 20 |
20
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Campobasso: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Ternana: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)