Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
27 | 10 | 48:30 | 37 |
8
|
27 | 10 | 42:32 | 37 |
9
|
27 | 10 | 29:24 | 35 |
10
|
27 | 9 | 30:32 | 34 |
11
|
27 | 3 | 22:49 | 13 |
12
|
27 | 0 | 8:112 | 2 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Loutraki: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 11:1 | 12 |
2
|
4 | 3 | 8:7 | 9 |
3
|
4 | 1 | 4:10 | 3 |
4
|
4 | 0 | 5:10 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League 2
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 2 | 2:1 | 7 |
2
|
5 | 1 | 2:2 | 5 |
3
|
4 | 1 | 2:3 | 5 |
4
|
3 | 1 | 2:2 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.