Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 39:4 | 22 |
2
|
8 | 7 | 29:9 | 21 |
3
|
8 | 5 | 26:9 | 17 |
4
|
8 | 5 | 31:17 | 15 |
5
|
7 | 3 | 24:21 | 10 |
6
|
7 | 2 | 9:33 | 6 |
7
|
8 | 2 | 10:29 | 6 |
8
|
7 | 1 | 13:35 | 3 |
9
|
7 | 0 | 6:30 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Giai đoạn Đội thắng)
- Premier League (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.