Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 44:13 | 46 |
2
|
17 | 9 | 33:14 | 33 |
3
|
17 | 9 | 35:22 | 32 |
4
|
18 | 9 | 41:33 | 32 |
5
|
17 | 8 | 32:21 | 29 |
6
|
17 | 8 | 42:27 | 29 |
7
|
17 | 8 | 27:26 | 28 |
8
|
18 | 7 | 36:28 | 25 |
9
|
18 | 6 | 28:27 | 24 |
10
|
18 | 6 | 24:29 | 24 |
11
|
18 | 7 | 27:32 | 23 |
12
|
18 | 6 | 25:31 | 20 |
13
|
18 | 4 | 31:39 | 19 |
14
|
18 | 5 | 29:38 | 19 |
15
|
18 | 5 | 24:37 | 18 |
16
|
18 | 3 | 19:35 | 15 |
17
|
17 | 3 | 18:37 | 14 |
18
|
18 | 1 | 13:39 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.